hard cheese
/hɑrd ʧiz/Danh từ
- Một loại phô mai rennet cứng do sữa đông đã được ép hoặc nghiền ở mức độ lớn để tạo ra nhiều váng sữa hơn và chín lâu hơn.A type of rennet cheese that is firm owing to the curds having been pressed or comminuted to a large degree to shed more whey and ripened for a longer time.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cứng, pho mát.Used other than figuratively or idiomatically: see hard, cheese.
Thán từ
- (thân mật, thành ngữ) Sự đáp trả thiếu thiện cảm đối với người gặp bất hạnh.(informal, idiomatic) An unsympathetic retort to someone suffering misfortune.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hard cheese” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish